genus aerides

genus aerides

A botanist carefully examines a rare genus Aerides orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chuyên ngành thực vật học): - Chi Aerides: Một chi thực vật hoa thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. - Đặc điểm: Các loài trong chi này thường cứng, hoa thơm màu trắng mọc thành chùm hình vòm (arching racemes).

dụ sử dụng
  • (Chi Aerides nổi tiếng với những bông hoa trắng thơm.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Aerides rất được ưa chuộng bởi những người sưu tầm lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Aerides" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại cấp chi trong hệ thống phân loại sinh học.
    • The genus Aerides belongs to the subtribe Aeridinae. (Chi Aerides thuộc về phân tông Aeridinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerides (danh từ): Dạng rút gọn, dùng để chỉ các loài trong chi này hoặc tên thông thường của chúng ( dụ: ).
  • Aeridinae (danh từ): Phân tông chứa chi Aerides các chi họ hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan Aerides: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
  • Lan móng rồng: Một tên gọi dân gian khác ở Việt Nam cho một số loài Aerides.
Các cụm từ liên quan
  • Species of Aerides: Các loài thuộc chi Aerides.
    • There are about 20 species of Aerides described. (Khoảng 20 loài thuộc chi Aerides đã được mô tả.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.)